Chiến thuật

Các vị trí trong bóng đá: tên gọi, số áo, ký hiệu và nhiệm vụ

Các vị trí trong bóng đá trên sân theo góc nhìn truyền hình: thủ môn, hậu vệ phải, hai trung vệ, hậu vệ trái, tiền vệ phòng ngự, hai tiền vệ trung tâm, tiền đạo cánh phải, tiền đạo cắm và tiền đạo cánh trái

Mỗi đội bóng có 11 cầu thủ trên sân, và ai cũng có một vị trí với tên gọi, số áo và nhiệm vụ riêng. Bài viết này đi qua tất cả các vị trí trong bóng đá: mỗi vị trí làm gì, cần kỹ năng gì, các ký hiệu như GK, CB, CDM, CAM, ST mà bạn vẫn thấy trên đội hình ra sân hay trong FC Online, và hệ thống số áo truyền thống từ 1 đến 11.

Bài viết dành cho người hâm mộ, anh em đá phủi sân 7, huấn luyện viên bóng đá trẻ và cả phụ huynh muốn hiểu rõ ai làm gì trên sân, kèm sơ đồ cho thấy từng vị trí đứng ở đâu.

Tóm tắt nhanh

  • Bóng đá có bốn nhóm vị trí: thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
  • Trong bốn nhóm đó có khoảng một chục vị trí thường gặp, từ trung vệ, hậu vệ cánh đến tiền vệ phòng ngự, tiền đạo cánh và tiền đạo cắm.
  • Số áo truyền thống chạy từ 1 (thủ môn) đến 11 (tiền đạo cánh trái), và giới huấn luyện vẫn dùng chúng để gọi tắt vai trò: "một số 6", "một số 10", "một số 9".
  • Đội dùng những vị trí nào là do sơ đồ quyết định, nên cùng một cầu thủ có thể làm việc khác nhau khi đổi sơ đồ.

Bóng đá có bao nhiêu vị trí?

Mỗi đội có 11 cầu thủ trên sân: một thủ môn và mười cầu thủ ngoài. Luật bóng đá không đưa ra danh sách vị trí cố định nào, nên con số chính xác tùy vào việc bạn chia nhỏ đến đâu. Nhưng phần lớn huấn luyện viên làm việc với khoảng một chục vị trí có tên gọi riêng, xếp vào bốn nhóm.

Sơ đồ các vị trí trên sân bóng nhìn từ trên xuống, đánh số từ 1 đến 11: thủ môn, hậu vệ phải, hai trung vệ, hậu vệ trái, tiền vệ phòng ngự, hai tiền vệ trung tâm, tiền đạo cánh phải, tiền đạo cắm và tiền đạo cánh trái
11 vị trí trong sơ đồ 4-3-3 nhìn từ trên xuống. Đội tấn công sang phải.

Sơ đồ trên là một đội hình 4-3-3 rất phổ biến. Lưu ý là "phải" và "trái" luôn tính theo hướng tấn công của chính đội đó: hậu vệ phải đá ở cánh bên tay phải khi nhìn về phía khung thành đối phương.

Bốn nhóm vị trí

Các vị trí trong bóng đá chia thành các tuyến: thủ môn, rồi hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo trong ba dải ngang sân
Phía trước thủ môn, các cầu thủ ngoài xếp thành ba tuyến: hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
  • Thủ môn: cầu thủ duy nhất được dùng tay chơi bóng, và chỉ trong vòng cấm của đội mình.
  • Hậu vệ: tuyến cuối cùng trước thủ môn, việc đầu tiên là không để đối phương ghi bàn.
  • Tiền vệ: cầu nối giữa phòng ngự và tấn công, có mặt trong gần như mọi tình huống của trận đấu.
  • Tiền đạo: những người đứng gần khung thành đối phương nhất, nhiệm vụ chính là tạo cơ hội và ghi bàn.

Các con số của sơ đồ mô tả những tuyến này từ dưới lên trên. 4-3-3 nghĩa là bốn hậu vệ, ba tiền vệ và ba tiền đạo (thủ môn không được tính). Bài các sơ đồ bóng đá phổ biến giải thích từng sơ đồ chính kèm hình minh họa.

Thủ môn (GK)

Thủ môn trấn giữ khung thành và là chốt chặn cuối cùng. Trong vòng cấm của đội mình, thủ môn được dùng tay, nên đây là cầu thủ duy nhất được bắt bóng khi bóng đang trong cuộc.

Nhiệm vụ: cản phá các cú sút, ra vào bắt bóng bổng, chỉ đạo hàng thủ phía trước và phát động lại trận đấu bằng tay, bằng chân hoặc từ quả phát bóng. Bóng đá hiện đại còn đòi hỏi thủ môn biết chuyền bóng từ dưới lên, nhiều khi đóng vai như một hậu vệ đá thêm khi đội có bóng.

Kỹ năng cần có: bắt bóng chắc tay, phản xạ, chọn vị trí, phán đoán khi bóng bổng bay vào, khả năng chỉ huy bằng giọng nói, và ngày càng quan trọng là chuyền bóng tốt bằng cả hai chân.

Hậu vệ

Trung vệ (CB)

Trung vệ đá ở giữa hàng phòng ngự, ngay trước thủ môn. Phần lớn các đội dùng hai trung vệ, còn các sơ đồ ba hậu vệ dùng ba.

Nhiệm vụ: kèm tiền đạo đối phương, tranh chấp bóng bổng, chặn các cú sút và giữ hàng thủ ngay hàng, đúng độ cao. Khi có bóng, trung vệ là người khởi đầu tấn công bằng những đường chuyền lên tuyến giữa hoặc tự dẫn bóng dâng lên.

Kỹ năng cần có: đánh đầu, tắc bóng, đọc tình huống, sức mạnh và sự điềm tĩnh khi cầm bóng. Bạn cũng sẽ nghe đến một vài biến thể như trung vệ thiên về chơi bóng, người tự tin chuyền xuyên tuyến, và hậu vệ quét (libero), một hậu vệ tự do bọc lót phía sau các đồng đội. Hậu vệ quét gần như không còn trong bóng đá 11 người hiện đại, nhưng vẫn khá phổ biến ở bóng đá trẻ và bóng đá phủi.

Hậu vệ cánh (RB và LB)

Hậu vệ phải và hậu vệ trái đá ở hai đầu của hàng thủ bốn người, nằm giữa trung vệ và đường biên dọc. Vì thế nhiều người còn gọi họ là hậu vệ biên.

Nhiệm vụ: phòng ngự trước cầu thủ chạy cánh của đối phương, rồi hỗ trợ tấn công bằng cách băng lên vượt qua tiền đạo cánh đội nhà ở phía ngoài (chồng biên, hay "overlap"), hoặc bó vào trong để đá như một tiền vệ (kiểu hậu vệ cánh đá lệch trong, tiếng Anh gọi là inverted full-back).

Kỹ năng cần có: phòng ngự một đối một, tốc độ, thể lực, khả năng tạt bóng, và sự tỉnh táo để biết lúc nào nên dâng lên, lúc nào nên ở lại.

Hậu vệ chạy cánh (RWB và LWB)

Hậu vệ chạy cánh là hai cầu thủ đá rộng nhất trong sơ đồ ba trung vệ hoặc hàng thủ năm người. Khác với hậu vệ cánh, họ không có tiền đạo cánh nào đứng trước, nên mỗi người phải tự mình phụ trách cả một hành lang cánh.

Nhiệm vụ: tạo độ rộng cho đội khi tấn công, nhiều lúc dâng cao ngang hàng tiền đạo, rồi lại lao về để tạo thành hàng thủ năm người khi đội phòng ngự.

Kỹ năng cần có: thể lực cực tốt, tốc độ, tạt bóng và kỷ luật phòng ngự. Đây là một trong những vị trí đòi hỏi thể lực nhiều nhất trên sân. Bài phân tích sơ đồ 3-5-2 (tiếng Anh) giải thích chi tiết cách hậu vệ chạy cánh vận hành.

Tiền vệ

Tiền vệ phòng ngự (CDM, "số 6")

Tiền vệ phòng ngự đá ngay trước hàng hậu vệ. Vị trí này còn được gọi là tiền vệ trụ, "mỏ neo", hay đơn giản là "số 6".

Nhiệm vụ: che chắn cho hàng thủ bằng cách chặn các đường chuyền vào chân tiền đạo, đoạt lại bóng, và giữ bóng luân chuyển bằng những đường chuyền đơn giản, an toàn. Có những tiền vệ phòng ngự thiên về càn quét, đoạt bóng; có những người lại là tiền vệ kiến thiết lùi sâu (regista), điều tiết nhịp độ của cả đội bằng khả năng chuyền bóng.

Kỹ năng cần có: chọn vị trí, tắc bóng và cắt bóng, nhận biết khoảng trống, chuyền bóng bình tĩnh khi bị áp sát. Những đội dùng hai tiền vệ phòng ngự đá cạnh nhau gọi là cặp tiền vệ trụ (double pivot), như trong sơ đồ 4-2-3-1 (tiếng Anh).

Tiền vệ trung tâm (CM, "số 8")

Tiền vệ trung tâm đá ở giữa sân và nối hàng thủ với hàng công. Kiểu kinh điển nhất là tiền vệ con thoi (box-to-box): lùi về giúp phòng ngự ở vòng cấm nhà rồi lại xuất hiện để dứt điểm ở vòng cấm đối phương.

Nhiệm vụ: nhận bóng từ hàng thủ, dẫn bóng và chuyền lên phía trên, băng muộn vào vòng cấm để hỗ trợ tấn công, rồi pressing và lùi về khi mất bóng.

Kỹ năng cần có: thể lực, biên độ chuyền bóng, khả năng nhận bóng nửa người để xoay sang hướng tấn công, và chọn thời điểm băng lên hợp lý. Trong 4-3-3, hai tiền vệ trung tâm thường được gọi là hai "số 8" và hoạt động ở hành lang trong (half-space), tức khoảng giữa trung lộ và hai cánh.

Tiền vệ tấn công (CAM, "số 10")

Tiền vệ tấn công đá ngay sau tiền đạo, trong khoảng trống giữa tuyến tiền vệ và hàng thủ đối phương. Người ta hay gọi vị trí này là "số 10" hoặc tiền vệ kiến thiết.

Nhiệm vụ: tìm khoảng trống giữa các tuyến, xoay người, rồi chuyền quyết định hoặc tự dứt điểm. Khi không có bóng, đây thường là người đầu tiên áp sát tiền vệ phòng ngự của đối phương.

Kỹ năng cần có: nhãn quan, kiểm soát bóng trong phạm vi hẹp, sáng tạo, ra quyết định nhanh và sút xa tốt.

Tiền vệ cánh (RM và LM)

Tiền vệ cánh đá ở hai biên của tuyến tiền vệ bốn người, như trong sơ đồ 4-4-2 (tiếng Anh). Họ đứng thấp hơn tiền đạo cánh một chút và phải phòng ngự nhiều hơn.

Nhiệm vụ: theo kèm hậu vệ cánh đối phương, hỗ trợ hậu vệ cánh đội nhà phòng ngự, và khi tấn công thì tạt bóng hoặc băng lên.

Kỹ năng cần có: khả năng hoạt động không biết mệt, tạt bóng, đi bóng một đối một và kỷ luật giữ cự ly đội hình.

Tiền đạo

Tiền đạo cánh (RW và LW)

Tiền đạo cánh đá cao và rộng trong bộ ba tấn công, như ở sơ đồ 4-3-3 (tiếng Anh).

Nhiệm vụ: kéo giãn hàng thủ đối phương, qua người một đối một, và tạo cơ hội bằng những quả tạt hoặc căng ngang. Tiền đạo cánh nghịch chân (inverted winger) đá ở cánh ngược với chân thuận, chẳng hạn một cầu thủ thuận chân trái đá cánh phải, để có thể ngoặt vào trong và dứt điểm.

Kỹ năng cần có: tốc độ, rê dắt, tạt bóng, dứt điểm, và tinh thần lùi về hỗ trợ phòng ngự.

Tiền đạo cắm (ST hoặc CF, "số 9")

Tiền đạo cắm, hay trung phong, là cầu thủ đá cao nhất và là mối đe dọa ghi bàn chính của đội.

Nhiệm vụ: ghi bàn, tì đè giữ bóng để đồng đội kịp dâng lên, chạy chỗ sau lưng hàng thủ, và là người đầu tiên pressing khi đội mất bóng. Có vài kiểu tiền đạo cắm hay gặp: tiền đạo mục tiêu, mạnh trong không chiến và giỏi chơi quay lưng về khung thành; "sát thủ vòng cấm", gần như chỉ hoạt động trong vòng 16m50; và "số 9 ảo" (false 9), người lùi về tuyến giữa để kéo trung vệ đối phương ra khỏi vị trí.

Kỹ năng cần có: dứt điểm bằng cả hai chân và bằng đầu, chạy chỗ, làm tường và sự lạnh lùng trước khung thành.

Hộ công (SS)

Hộ công đá ngay phía sau hoặc bên cạnh tiền đạo cắm, nằm đâu đó giữa một số 10 và một số 9. Vị trí này phổ biến nhất trong các sơ đồ dùng hai tiền đạo.

Nhiệm vụ: kết nối tuyến giữa với tiền đạo cắm, lùi vào khoảng trống để nhận bóng, và xâm nhập vòng cấm để đón bóng bật ra hoặc những đường căng ngang.

Số áo theo vị trí

Trước khi số áo gắn cố định với từng cầu thủ, áo đấu được đánh số từ 1 đến 11 theo vị trí. Những con số đó vẫn được dùng làm cách gọi tắt: các huấn luyện viên vẫn nói "cần một số 6" hay "một số 10 cổ điển" khi muốn chỉ một kiểu cầu thủ. Hệ thống phổ biến nhất hiện nay, dựa trên sơ đồ 4-3-3, trông như sau:

Sơ đồ số áo theo vị trí: 1 GK, 2 RB, 3 LB, 4 và 5 CB, 6 CDM, 8 và 10 CM, 7 RW, 9 ST và 11 LW
Số áo truyền thống theo vị trí trong sơ đồ 4-3-3.
Số áoVị tríTên gọi khác
1Thủ mônThủ thành, GK
2Hậu vệ phảiHậu vệ biên phải
3Hậu vệ tráiHậu vệ biên trái
4Trung vệĐôi khi là tiền vệ phòng ngự
5Trung vệTrung vệ dập
6Tiền vệ phòng ngựTiền vệ trụ, "mỏ neo"
7Tiền đạo cánh phảiTiền vệ cánh phải
8Tiền vệ trung tâmTiền vệ con thoi (box-to-box)
9Tiền đạo cắmTrung phong
10Tiền vệ tấn côngTiền vệ kiến thiết, hộ công
11Tiền đạo cánh tráiTiền vệ cánh trái

Hệ thống này không áp dụng ở mọi nơi. Ở Brazil, số 3 và số 4 theo truyền thống là hai trung vệ, số 6 là hậu vệ trái và số 5 là tiền vệ phòng ngự (người Brazil gọi là volante). Ở Argentina, số 2 và số 6 là trung vệ, số 4 là hậu vệ phải và số 5 là tiền vệ phòng ngự đá giữa. Còn trong bóng đá chuyên nghiệp ngày nay, mỗi cầu thủ giữ một số áo suốt mùa giải dù đá ở vị trí nào, nên những số như 14, 23 hay 99 không cho bạn biết gì về vai trò của họ.

Ký hiệu các vị trí trong bóng đá

Đội hình ra sân, báo cáo tuyển trạch và các game như FC Online đều dùng ký hiệu viết tắt bằng tiếng Anh cho từng vị trí. Đây là những ký hiệu bạn sẽ gặp nhiều nhất:

Ký hiệuViết đầy đủVị tríNhóm
GKGoalkeeperThủ mônThủ môn
CBCentre-backTrung vệHậu vệ
RB / LBRight / Left backHậu vệ cánh phải / tráiHậu vệ
RWB / LWBRight / Left wing-backHậu vệ chạy cánh phải / tráiHậu vệ
SWSweeperHậu vệ quét (libero)Hậu vệ
CDM / DMCentral defensive midfielderTiền vệ phòng ngựTiền vệ
CMCentral midfielderTiền vệ trung tâmTiền vệ
CAM / AMCentral attacking midfielderTiền vệ tấn côngTiền vệ
RM / LMRight / Left midfielderTiền vệ cánh phải / tráiTiền vệ
RW / LWRight / Left wingerTiền đạo cánh phải / tráiTiền đạo
CFCentre-forwardTrung phongTiền đạo
STStrikerTiền đạo cắmTiền đạo
SSSecond strikerHộ côngTiền đạo

Mẹo nhỏ để nhớ: chữ C là "central" (giữa), D là "defensive" (phòng ngự), A là "attacking" (tấn công), còn R và L là phải và trái. Vì vậy CDM là tiền vệ phòng ngự đá giữa, CAM là tiền vệ tấn công đá giữa.

Vị trí trong các sơ đồ khác nhau

Sơ đồ của một đội quyết định đội đó dùng những vị trí nào. Sơ đồ 4-4-2 có tiền vệ cánh và hai tiền đạo nhưng không có tiền đạo cánh hay số 10. Sơ đồ 4-3-3 có một tiền vệ phòng ngự, hai tiền vệ trung tâm và hai tiền đạo cánh. Sơ đồ 3-5-2 thay hậu vệ cánh bằng hậu vệ chạy cánh và thêm một trung vệ thứ ba.

  • 4-4-2: hai trung vệ, hai hậu vệ cánh, hai tiền vệ trung tâm, hai tiền vệ cánh và hai tiền đạo.
  • 4-3-3: bộ tứ vệ, một tiền vệ phòng ngự, hai tiền vệ trung tâm, hai tiền đạo cánh và một tiền đạo cắm.
  • 4-2-3-1: bộ tứ vệ, hai tiền vệ phòng ngự, một số 10, hai cầu thủ đá cánh và một tiền đạo cắm.
  • 3-5-2: ba trung vệ, hai hậu vệ chạy cánh, ba tiền vệ trung tâm và hai tiền đạo.

Vị trí cũng thay đổi ngay trong trận đấu. Tiền đạo cánh trong 4-3-3 thường lùi về đá như tiền vệ cánh khi đội phòng ngự, còn hậu vệ cánh có thể bó vào tuyến giữa khi đội tấn công. Cách cả đội dâng lên ép đối phương cũng ảnh hưởng đến nhiệm vụ của từng vị trí, bạn có thể đọc thêm trong bài pressing là gì. Còn hình minh họa của mọi sơ đồ chính có trong bài các sơ đồ bóng đá phổ biến.

Vị trí nào hợp với cầu thủ?

Không có vị trí nào là "tốt nhất", chỉ có vị trí hợp với điểm mạnh của từng người. Vài gợi ý để tham khảo:

  • Gan dạ, bắt bóng chắc tay và hay nói, hay chỉ đạo: thủ môn.
  • Mạnh trong không chiến, đọc tình huống tốt và bình tĩnh khi bị ép: trung vệ.
  • Nhanh, bền bỉ và thích cả công lẫn thủ: hậu vệ cánh hoặc hậu vệ chạy cánh.
  • Lúc nào cũng muốn có bóng, nhìn ra những đường chuyền người khác không thấy: tiền vệ trung tâm hoặc tiền vệ tấn công.
  • Thích rê bóng, thích đối mặt và qua người: tiền đạo cánh.
  • Sống để ghi bàn: tiền đạo cắm.

Với cầu thủ nhỏ tuổi, tốt hơn hết là đừng chốt một vị trí quá sớm. Đá nhiều vị trí giúp các em hiểu đồng đội cần gì ở mình, và rất nhiều cầu thủ chuyên nghiệp đã khởi đầu sự nghiệp ở một vị trí khác hẳn với vị trí làm nên tên tuổi của họ.

Vị trí trong bóng đá trẻ và sân 7

Bóng đá trẻ thường đá với ít người hơn, nên mỗi đội dùng ít vị trí hơn. Ví dụ, một đội 7 người có thể đá 2-3-1: hai hậu vệ, ba tiền vệ và một tiền đạo. Ở Việt Nam, sân 7 cũng là sân quen thuộc nhất của bóng đá phủi. Sân nhỏ, ít người nên mỗi cầu thủ phải vừa công vừa thủ, và ranh giới giữa các vị trí mờ hơn nhiều so với sân 11. Các sơ đồ hay dùng cho sân 7 được giới thiệu trong phần sơ đồ sân 7 của bài viết về sơ đồ bóng đá.

Lên kế hoạch vị trí với DrawTactics

Hiểu các vị trí rồi, bước tiếp theo là quyết định ai đá ở đâu. Công cụ xếp đội hình miễn phí cho phép bạn chọn sơ đồ, điền tên cầu thủ vào từng vị trí và tải đội hình về dưới dạng ảnh. Còn để tính trước ai sẽ đá thay khi thiếu người, bảng chiều sâu đội hình miễn phí liệt kê một cầu thủ đá chính và các phương án dự bị cho từng vị trí.

Các hình minh họa trong bài được làm bằng Broadcast Animator của DrawTactics. Để chỉ cho cầu thủ thấy họ đứng ở đâu và các vị trí di chuyển thế nào trong trận, hãy dùng sa bàn chiến thuật DrawTactics trên máy tính hoặc máy tính bảng, hoặc tạo chiến thuật động để mô phỏng từng bước di chuyển.

Cho mỗi cầu thủ thấy rõ nhiệm vụ của mình

Xếp đội hình, ghi tên từng vị trí và chia sẻ những sơ đồ rõ ràng về chỗ đứng và hướng di chuyển của cả đội.

Bắt đầu với DrawTactics

Kết luận

Các vị trí trong bóng đá chia thành bốn nhóm: thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo. Trong mỗi nhóm, những vai trò như trung vệ, tiền vệ phòng ngự, số 10, tiền đạo cánh hay tiền đạo cắm đều có nhiệm vụ và kỹ năng riêng.

Nắm được các vị trí, số áo và ký hiệu của chúng, bạn sẽ dễ hiểu bất kỳ sơ đồ nào, đọc đội hình ra sân nhanh hơn và tìm được vị trí hợp với từng cầu thủ.

Câu hỏi thường gặp

Bóng đá có bao nhiêu vị trí?
Mỗi đội có 11 cầu thủ trên sân: một thủ môn và mười cầu thủ ngoài. Họ được chia thành bốn nhóm (thủ môn, hậu vệ, tiền vệ, tiền đạo), và trong các nhóm đó có khoảng một chục vị trí thường gặp như trung vệ, hậu vệ cánh, tiền vệ phòng ngự, tiền đạo cánh và tiền đạo cắm. Luật bóng đá không quy định danh sách vị trí cố định.

Vị trí nào khó nhất trong bóng đá?
Còn tùy từng cầu thủ, nhưng thủ môn và trung vệ chịu áp lực lớn nhất vì chỉ một sai lầm là có thể thủng lưới. Còn về thể lực, hậu vệ chạy cánh và tiền vệ trung tâm kiểu box-to-box thường vất vả nhất vì phải chạy nhiều nhất.

Số 9 là vị trí gì?
Số 9 là tiền đạo cắm (trung phong), cầu thủ đá cao nhất và có nhiệm vụ chính là ghi bàn. Vì vậy người ta hay gọi tiền đạo cắm là "một số 9". Số 10 thường là tiền vệ tấn công hoặc hộ công, còn số 7 và 11 là hai tiền đạo cánh.

CDM và CAM là gì?
CDM là tiền vệ phòng ngự, đá ngay trước hàng hậu vệ để đánh chặn và giữ nhịp, thường gọi là "số 6". CAM là tiền vệ tấn công, đá ngay sau tiền đạo để tạo cơ hội, thường gọi là "số 10". Đây cũng là hai ký hiệu quen thuộc với người chơi FC Online.

Người mới chơi bóng đá nên đá vị trí nào?
Người mới học được nhiều nhất khi thử nhiều vị trí. Nhiều huấn luyện viên cho người mới bắt đầu ở vị trí có nhiệm vụ rõ ràng, đơn giản như tiền vệ cánh hoặc hậu vệ cánh, rồi luân phiên để họ hiểu cả đội vận hành thế nào trước khi chọn vị trí sở trường.